uy thế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quyền lực và ảnh hưởng khiến người khác phải nể sợ, kính phục: "Uy thế" chỉ sức mạnh, vị thế và tầm ảnh hưởng lớn của một cá nhân, tổ chức hay quốc gia, tạo ra sự tôn trọng và e ngại từ những đối tượng khác.
- Thanh thế, uy tín lớn: "Uy thế" cũng có thể chỉ uy tín và danh tiếng vang dội, được công nhận rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Uy thế của quân đội ta ở Điện Biên Phủ khiến kẻ thù khiếp sợ.
- Vị giáo sư ấy có uy thế rất lớn trong giới học thuật.
- Công ty đó đang dần khẳng định uy thế của mình trên thị trường quốc tế.
Các cách sử dụng nâng cao
"Dựa vào uy thế của ai đó": sử dụng quyền lực và ảnh hưởng của người khác để làm việc gì.
- Hắn ta thường dựa vào uy thế của cha mình để đe dọa mọi người.
"Làm suy giảm uy thế": hành động khiến cho quyền lực và ảnh hưởng bị yếu đi.
- Vụ bê bối đó đã làm suy giảm đáng kể uy thế của vị chính khách.
"Khẳng định uy thế": thể hiện và chứng minh rõ ràng quyền lực, vị thế của mình.
- Trận thắng đó giúp đội tuyển khẳng định uy thế số một của mình.
Biến thể và từ gần giống
- Uy tín (danh từ): sự tin cậy và tôn trọng do phẩm chất, năng lực tạo nên. (Ví dụ: )
- Uy quyền (danh từ): quyền lực có sức mạnh bắt buộc thi hành. (Ví dụ: )
- Thanh thế (danh từ): tiếng tăm và thế lực. (Ví dụ: )
- Thế lực (danh từ): sức mạnh, lực lượng có ảnh hưởng. (Ví dụ: )
Từ đồng nghĩa
- Quyền lực: khả năng chi phối, điều khiển người khác.
- Ảnh hưởng: sức tác động đến suy nghĩ, hành động của người khác.
- Uy danh: danh tiếng và uy quyền.
- Uy phong: oai phong, dáng vẻ đầy quyền uy.
Từ trái nghĩa
- Yếu thế: ở vị trí kém, không có ưu thế về sức mạnh hay ảnh hưởng.
- Vô danh tiểu tốt: không có địa vị, danh tiếng gì.
- Bất lực: không có khả năng, sức mạnh để hành động.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Uy thế lừng lẫy": có uy thế rất lớn, vang dội.
- Đội quân với uy thế lừng lẫy tiến vào kinh thành.
- "Lợi dụng uy thế": tận dụng quyền lực, ảnh hưởng của mình (thường theo hướng tiêu cực) để đạt mục đích.
- Không nên lợi dụng uy thế của mình để chèn ép người yếu thế hơn.
- dt (H. thế: quyền lực) Quyền lực làm cho người khác phải e sợ : Uy thế của quân đội ta ở Điện-biên-phủ.